Khi nào nên chọn Public Key và Private Key?

Trong tình hình toàn cầu đang chuyển mình về một cuộc cách mạng số, quá trình số hóa ngày càng tiến xa, và vấn đề bảo mật thông tin ngày càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Trong bối cảnh này, hai nguyên tắc quan trọng nổi lên trong lĩnh vực mật mã học mà chắc hẳn bạn đã từng nghe đến, đó là Public key và Private key. Những khái niệm này không chỉ đảm bảo tính bảo mật tối đa cho thông tin mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc xác thực danh tính và thực hiện các giao dịch an toàn trên không gian mạng. Tuy vậy, hai loại khóa này lại phục vụ những khả năng và nhiệm vụ khác nhau. Hãy cùng tìm hiểu kỹ hơn về sự khác biệt và tầm quan trọng của cả Public key và Private key trong việc đảm bảo an ninh thông tin.

Public Key và Private Key là gì?

Public Key và Private Key

Cơ bản, public key và private key được áp dụng trong quá trình giải mã các thông điệp bị mã hóa, sử dụng các phương pháp mật mã phức tạp dựa trên toán học. Trong số này, “Public key” có thể được phân phối rộng rãi và được công khai cho mọi người, trong khi “Private key” lại mang một vai trò vô cùng quan trọng, đặc biệt trong ngữ cảnh của tiền điện tử, và cần phải được bảo mật cẩn thận, tương tự như một mật khẩu quan trọng, để đảm bảo an toàn cho tài sản số của từng cá nhân.

Thường thì, những “Private key” này sẽ thay đổi tùy theo từng loại tiền điện tử khác nhau, tuy nhiên phần lớn đều tuân theo một độ dài chuẩn là 256-bit cho việc mã hóa. Điều này áp dụng cho nhiều loại tiền điện tử như BTC, ETH, LTC, và nhiều loại khác. Ví dụ, khi nói đến “Private key” của Bitcoin, nó có một định dạng với các giá trị như sau:

0x01 và 0xFFFF FFFF FFFF FFFF FFFF FFFF FFFF FFFE BAAE DCE6 AF48 A03B BFD2 5E8C D036 4140, biểu thị cho toàn bộ phạm vi của 2256-1 giá trị có thể có.

Còn ví dụ về “Public key” như sau:

3048 0241 00C9 18FA CF8D EB2D EFD5 FD37 89B9 E069 EA97 FC20 5E35 F577 EE31 C4FB C6E4 4811 7D86 BC8F BAFA 362F 922B F01B 2F40 C744 2654 C0DD 2881 D673 CA2B 4003 C266 E2CD CB02 0301 0001

Những chuỗi ký tự này đại diện cho các “chìa khóa” ngẫu nhiên, mà bất kỳ ai (public key) có thể biết đến hoặc chỉ có riêng chủ sở hữu (private key). Trong quá trình mã hóa, “Public key” được dùng, nhưng chỉ “Private key” mới có khả năng giải mã thông tin. Điều này có nghĩa rằng, nếu bạn biết “Private key”, bạn có thể suy luận ra “Public key”, nhưng việc ngược lại, sử dụng “Private key” để tìm ra “Public key”, là không khả thi.

Cụ thể trong tiền điện tử, đó là một ví dụ tốt minh chứng cho việc ứng dụng cả public key và private key. Khi nhìn vào ví tiền điện tử, “Public key” tương đương với địa chỉ của người dùng và cung cấp một cách cho những người khác tham gia vào mạng gửi token đến đó. Tuy nhiên, khi người dùng muốn chuyển tiền điện tử từ tài khoản này sang tài khoản khác, họ cần sử dụng “Private key” để xác minh và thực hiện giao dịch.

Điều này cũng tương tự như việc đăng nhập vào hòm thư điện tử của bạn, bạn cần cung cấp mật khẩu. Địa chỉ email ở đây tương ứng với một địa chỉ cố định để người khác gửi thư cho bạn trong mạng email. Nhưng để có quyền truy cập vào toàn bộ tài khoản email, bạn cần mật khẩu.

Lâu dài, mã hóa đối xứng đã từng là phương pháp phổ biến, trong đó thông điệp được mã hóa và giải mã bằng cùng một khóa. Tuy nhiên, tiến bộ trong khoa học máy tính đã bóp méo tính bảo mật của phương pháp này, và từ đó, mã hóa không đối xứng ra đời để đối phó với những thách thức này bằng cách sử dụng cặp public key và private key riêng biệt để mã hóa và giải mã thông điệp.

Tham khảo thêm:  Bộ công cụ phát triển phần mềm (SDKs) là gì?

Cách hoạt động của public key và private key

Mật mã sử dụng khái niệm của public key có thể được áp dụng trong hai tình huống quan trọng, tạo ra sự kết nối chặt chẽ giữa việc xác định danh tính và bảo mật. Để thể hiện điều này một cách tường minh hơn, ta có thể diễn đạt như sau:

Mở đầu, người gửi thực hiện việc tập hợp public key của người nhận – chính là con đường độc đáo để nhận thông điệp. Sử dụng public key này, người gửi mã hóa thông điệp hoặc tập dữ liệu muốn gửi. Các thông tin đã được mã hóa được chuyển từ tay người gửi đến tay người nhận. Trong giai đoạn này, người nhận khai thác private key (private key) của mình để giải mã thông điệp, từ đó mở khóa nội dung ban đầu. Có thể hình dung như A mong muốn chuyển một đơn vị tiền mã hóa (BTC) cho B. A biết rõ public key của B và áp dụng nó để mã hóa giao dịch. Khi giao dịch được chuyển tới, B tiếp nhận và sử dụng private key riêng tư để giải mã, rồi lộ số lượng BTC được gửi từ A. Vì chỉ duy nhất B nắm giữ private key riêng tư này, vậy nên việc thực hiện giao dịch cũng chỉ có thể thực hiện bởi B.

Trong ngữ cảnh của tiền điện tử, private key riêng tư đại diện cho vật chất mà bạn sở hữu. Đây là tín hiệu rõ ràng về việc bạn nắm giữ và kiểm soát tài sản số của mình, cũng như trao quyền cho bạn thực hiện các giao dịch. Bất kỳ ai nắm giữ khóa này đều có khả năng thực hiện các hành động liên quan đến số tiền tương ứng.

bảo mật private key

Sự khác biệt giữa public key và private key

Mục đích cốt yếu của cả public key và private key đều xoay quanh việc xác thực một giao dịch cụ thể đã được thanh toán bởi người đã ký kết giao dịch đó, và không bị làm giả mạo một cách không hợp lý. Mặc dù cả hai loại mã hóa này phục vụ mục tiêu tương tự, nhưng chúng thể hiện sự khác biệt rõ ràng theo nhiều khía cạnh.

Phân Tích Thuật Toán và Cơ Chế

Khi thực hiện việc mã hóa thông qua public key, ta cần sử dụng hai loại private key riêng biệt để tiến hành mã hóa và giải mã thông tin. Private key chỉ dành cho chủ sở hữu, trong khi public key có khả năng sử dụng bởi mọi người. Để tạo ra một kết nối bảo mật giữa hai bên, cần phải thực hiện quá trình trao đổi khóa giữa họ. Trong khi đó, chỉ một private key duy nhất được dùng để thực hiện cả việc mã hóa và giải mã thông tin, và khóa này được chia sẻ giữa người gửi và người nhận trong trường hợp của tin nhắn mã hóa.

Khả Năng Thực Hiện

Khả năng thực hiện của private key nhanh hơn đáng kể so với public key. Điều này bởi vì việc sử dụng private key chỉ đòi hỏi một khóa duy nhất, trong khi public key yêu cầu cả hai khóa.

Tính Riêng Tư

Private key được coi là một bí mật quan trọng và không bao giờ được tiết lộ cho bất kỳ ai khác ngoài chủ sở hữu ví. Khi private key bị mất, không thể khôi phục lại và tất cả các tệp mã hóa liên quan sẽ trở nên vô dụng. Thông thường, các khóa này có tính phức tạp và khó nhớ do liên quan đến một chuỗi số phức tạp. Tuy nhiên, tính an toàn của private key hoàn toàn phụ thuộc vào người sở hữu. Đây chính là lý do tại sao cách tốt nhất để bảo vệ private key là sử dụng các thiết bị lưu trữ ngoại tuyến. Ngược lại, public key được công khai và có thể dễ dàng tìm thấy. Không có rủi ro về việc mất mát khi sử dụng public key.

Tham khảo thêm:  Chainlink là gì? Những kiến thức cần có khi đầu tư vào đồng LINK 2023

Chữ Ký Số

Nội dung trên web có thể được ký điện tử bằng private key và sau đó được xác minh bằng public key của người dùng. Điều này giúp xác định người gửi thông điệp trên mạng một cách dễ dàng và xác nhận rằng thông điệp đã được gửi bởi một danh tính đáng tin cậy.

Chữ ký điện tử mang lại những ưu điểm bảo mật đáng kể như sau:

Xác Minh: Chứng minh tính hợp pháp của thông điệp hoặc người gửi, ngăn chặn việc làm giả mạo. Không Thể Phủ Nhận: Người gửi thông điệp không thể từ chối chữ ký sau khi đã giao tiếp. Tính Toàn Vẹn: Chữ ký đảm bảo rằng nội dung nhận được không bị thay đổi. Mã Hóa và Giải Mã

Quá trình mã hóa và giải mã

Nội dung được mã hóa bằng public key của người dùng và chỉ có thể được giải mã bởi private key của họ. Đây là phương thức duy nhất để chuyển đổi thông điệp ngược lại.

Mã hóa mang lại những lợi ích bảo mật sau:

Tính Riêng Tư: Không thể truy cập trái phép, đảm bảo tính bảo mật bằng việc sử dụng private key chỉ người sở hữu biết. Tính Toàn Vẹn: Quá trình mã hóa bằng public key đảm bảo rằng thông điệp nhận được không bị thay đổi.

Public key có ứng dụng rộng rãi trong nhiều giao thức và định dạng dữ liệu, được áp dụng bởi nhiều ứng dụng và phần mềm hệ thống. Điều này bao gồm các giao thức như SSL, SSH, tệp PDF có chữ ký số, OpenPGP, S/MIME, và nhiều loại khác. Public key cũng được ứng dụng rộng rãi trong các phần mềm như trình duyệt, đảm bảo việc kết nối an toàn trong các mạng không an toàn. Hơn nữa, mật mã không đối xứng còn tạo nên nền tảng cho thuật toán blockchain, là cơ sở của nhiều loại tiền điện tử.

đặc điểm của private key

Lợi ích và Hạn chế của public key và private key

Không tồn tại một phương án mã hóa nào hoàn hảo, và tình hình này cũng áp dụng cho cả mã hóa theo cả hai phương thức public key và private key. Dưới đây, chúng ta sẽ tìm hiểu một số ưu điểm và hạn chế của cả hai phương pháp này:

Ưu điểm

Việc áp dụng công nghệ mã hóa sử dụng private key đặt ra một giải pháp tối ưu cho hầu hết các doanh nghiệp, bảo vệ thông tin quý báu khỏi sự tò mò của những ánh mắt không mong muốn. Không quan trọng bạn ưa thích mã hóa đối xứng hay mã hóa không đối xứng, cả hai phương pháp đều đi kèm với những ưu điểm và hạn chế riêng, như thể bất kỳ công nghệ nào khác.

Tuy vậy, mã hóa đối xứng nổi bật với tốc độ nhanh hơn và sự thực hiện dễ dàng hơn. Hệ thống chỉ cần thực hiện một phép toán toán học duy nhất, có khả năng được đảo ngược để thực hiện mã hóa hoặc giải mã dữ liệu. Điều này giải thích vì sao phương pháp này đòi hỏi ít tài nguyên máy tính hơn so với mã hóa không đối xứng.

Song song với đó, mặc dù mã hóa theo phương thức private key cung cấp một cấp độ bảo mật cao hơn, nó vẫn đối mặt với một số hạn chế. Một trong những thách thức quan trọng liên quan đến phương pháp này là vấn đề của việc giao tiếp an toàn. Điều này bao gồm những hình thức giao tiếp không đảm bảo để truyền tải khóa. Nếu người thứ ba có khả năng truy cập vào khóa để mở khóa dữ liệu, nguy cơ là rất lớn. Phương pháp này không thể đảm bảo nguồn gốc và tính xác thực của thông điệp, và nó có thể gây ra vấn đề trong trường hợp xảy ra xung đột hoặc sự nghi ngờ.

Tham khảo thêm:  Coinhive là gì? Nhận diện và phòng chống mã độc coinhive

Nếu người dùng mong muốn phân chia dữ liệu hoặc tài sản giữa các nhóm, họ sẽ cần tạo và quản lý nhiều private key. Tuy nhiên, việc sở hữu quá nhiều khóa có thể không tiện lợi, và việc chia sẻ một private key với nhiều bên khác nhau có thể làm gia tăng nguy cơ bảo mật bị đe dọa.

Nhược điểm

Những hạn chế của phương pháp này liên quan đến một số điểm yếu nghiêm trọng. Trước hết, việc mất private key có thể mang theo hậu quả nghiêm trọng. Điều này có nghĩa là không ai có thể thực hiện giải mã dữ liệu. Trong trường hợp tiền điện tử, ví sẽ không thể truy cập vào số dư nếu chủ sở hữu mất đi private key.

Khi nào nên chọn public key và private key?

Lựa chọn phương thức mã hóa đang dựa vào các yếu tố sở thích cá nhân cùng với mức độ thuận tiện mà mỗi cá nhân mong muốn. Trong trường hợp bạn đặt biệt quan tâm đến việc bảo đảm đồng thời tốc độ và tính bảo mật cho dữ liệu của mình, việc sử dụng mã hóa đối xứng có thể được xem xét một cách cẩn trọng. Chẳng hạn, việc triển khai Tiêu chuẩn Mã hóa Nâng cao (AES) thông qua phương pháp mã hóa đối xứng, đã và đang được áp dụng rộng rãi bởi hàng loạt các tập đoàn danh tiếng như Apple và Microsoft, điều này chứng minh sự hiệu quả mà phương pháp này mang lại.

Nhưng không chỉ dừng lại ở đó, trong trường hợp bạn muốn tối ưu hóa việc lưu trữ thông tin, mã hóa đối xứng chắc chắn đứng trong danh sách lựa chọn thích hợp. Phương pháp này thường thể hiện hiệu quả tốt khi áp dụng trực tiếp trên dữ liệu và lưu trữ chúng trên một thiết bị cụ thể, loại trừ việc chuyển giao dữ liệu giữa các thiết bị.

Tuy nhiên, trong trường hợp mục tiêu vượt xa tốc độ và khả năng tính toán để tìm đến đỉnh cao của an toàn thông tin, thì việc áp dụng mật mã không đối xứng nên được quan tâm. Điểm cần lưu ý ở đây là mật mã không đối xứng thường yêu cầu mức tải tính toán lớn hơn, nhưng đối lại, nó đem lại khả năng bảo mật cao hơn. Đặc biệt, trong các tình huống mà việc xác minh danh tính đứng trên hàng đầu, mật mã không đối xứng trở thành một công cụ quan trọng, bởi vì mã hóa đối xứng không thể cung cấp khả năng này. Đúng trong bối cảnh này, công nghệ chuỗi khối đã dựa vào khả năng xác thực danh tính, mở ra khả năng thực hiện các giao dịch an toàn và tin cậy. Đây thực sự là một điều mà các nhà đầu tư và những người tham gia vào việc giao dịch tiền điện tử cực kỳ quan tâm và đánh giá cao hơn các khía cạnh khác.

Kết luận

Tổng kết lại, việc sử dụng Public key và Private key có vai trò không thể thiếu trong việc bảo vệ thông tin và thực hiện các hoạt động an toàn trên mạng. Public key đảm nhận vai trò mã hóa thông tin và xác minh danh tính, còn Private key được bảo quản một cách bí mật để giải mã và tạo chữ ký điện tử. Sự kết hợp hoàn hảo của cả hai loại khóa này cùng tạo nên một hệ thống mật mã độc đáo, đảm bảo sự toàn vẹn và tính bí mật của thông tin. Việc thấu hiểu sự khác biệt và tầm quan trọng của Public key và Private key sẽ giúp chúng ta có cái nhìn sâu sắc hơn về cách thông tin được bảo vệ trong thế giới số hóa ngày nay. Đừng quên theo dõi cập nhật thêm thông tin hữu ích về blockchain và kinh nghiệm đầu tư tiền điện tử trên iBlockchain.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *